베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiến bộ" (1)
tiến bộ
영어
동사improve
관련 단어 "tiến bộ" (2)
tiền bồi thường

영어
명사compensation
trả tiền bồi thường
pay compensation
tiền boa

영어
명사(money) tip
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
표현 "tiến bộ" (5)
trả tiền bồi thường
pay compensation
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
Kết quả cho thấy sự tiến bộ.
The results show improvement.
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
This process needs to make progress and avoid confrontation.
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Paradoxically, learning from mistakes helps you grow faster.
